Hướng dẫn chọn hạng

Các hạng bằng lái Hàn Quốc — hạng 1 và hạng 2

Bạn thực sự cần hạng nào, mỗi hạng cho phép lái gì, cái bẫy số sàn với số tự động, và những quy định độ tuổi hay khiến người ta vỡ kế hoạch.

Xe ô tô, xe buýt và xe máy tập lái xếp hàng tại Anyang Driving School
Mọi hạng chúng tôi đào tạo — ô tô, xe cỡ lớn và xe hai bánh
Phổ biến nhất
Hạng 2 phổ thông
Tuổi tối thiểu
18
Hạng lớn / chuyên dùng
19 + 1 năm
Xe gắn máy
16

Hàn Quốc có những hạng bằng lái nào?

Hàn Quốc chia bằng lái thành hai nhóm chính. Hạng 2 phổ thông dùng cho ô tô con và là hạng đa số người lái cần. Hạng 1 phổ thông dùng cho phương tiện lớn hơn, tối đa 15 chỗ. Hạng 1 lớn dùng cho xe buýt và xe tải nặng, hạng 1 chuyên dùng cho xe kéo và xe cứu hộ — cả hai đều yêu cầu 19 tuổi và một năm kinh nghiệm có bằng. Hạng 2 nhỏ dành cho xe máy trên 125cc, còn bằng xe gắn máy dùng cho xe tay ga dưới 125cc, cấp từ 16 tuổi.

Tổng quan

Toàn bộ các hạng trong một bảng

HạngPhạm viTuổiTại SDA
Hạng 2 phổ thôngÔ tô con, xe van 10 chỗ, xe tải 4 tấn, xe máy dưới 125cc18765.000 KRW
Hạng 1 phổ thôngXe van 15 chỗ, xe tải dưới 12 tấn, xe nâng dưới 3 tấn18795.000 KRW
Hạng 1 lớnXe buýt và xe tải mọi kích cỡ, máy công trình19 + 1 năm837.000 KRW
Hạng 1 chuyên dùngXe kéo, xe cứu hộ, rơ-moóc19 + 1 năm
Hạng 2 nhỏXe máy trên 125cc, mọi dung tích18từ 247.500 KRW
Xe gắn máyXe tay ga dưới 125cc, xe trượt điện16405.000 KRW

Vuốt ngang bảng để xem đầy đủ các cột.

Phổ biến nhất

Hạng 2 — lựa chọn của đa số người nước ngoài

Nếu bạn lái ô tô con, SUV nhỏ hoặc xe thuê thông thường ở Hàn Quốc, hạng 2 phổ thông chính là hạng bạn cần.

Hạng 2 phổ thông

Xe từ 9 đến 10 chỗ trở xuống, xe máy dưới 125cc, xe thuê và SUV tiêu chuẩn. Điểm đỗ lý thuyết thấp nhất trong các hạng ô tô: 60 trên 100. Học phí 765.000 KRW.

Hạng 2 nhỏ

Xe máy trên 125cc. Đây là bằng độc lập — không bằng ô tô nào cấp kèm, và điểm đỗ sa hình là 90 trên 100. Từ 247.500 KRW.

Phương tiện lớn

Hạng 1 phổ thông, hạng 1 lớn và hạng 1 chuyên dùng

Hạng 1 phổ thông

Xe van và minibus tối đa 15 chỗ, xe tải dưới 12 tấn, xe nâng dưới 3 tấn — cộng toàn bộ phạm vi của hạng 2.

Hạng 1 lớn

Xe buýt và xe tải mọi kích cỡ cùng hầu hết máy công trình. Yêu cầu 19 tuổi và một năm kinh nghiệm có bằng, không tính bằng xe máy.

Hạng 1 chuyên dùng

Xe kéo, xe cứu hộ và rơ-moóc. Cùng điều kiện tuổi và kinh nghiệm như hạng 1 lớn. Hiếm khi cần cho nhu cầu thường ngày.

Bạn có thực sự cần hạng 1 phổ thông không?

Đa số người nước ngoài thì không. Trừ khi bạn dự định lái xe từ 10 đến 15 chỗ, hạng 2 phổ thông đã đủ cho nhu cầu hằng ngày và rẻ hơn 30.000 KRW với cùng số giờ đào tạo.

Hộp số

Số tự động hay số sàn

Hạng 1 và hạng 2 phổ thông đều được cấp theo hai điều kiện hộp số. Lựa chọn diễn ra khi bạn đăng ký thi, không phải sau đó.

Số sàn

Cho phép lái cả xe số sàn và số tự động trong phạm vi của hạng. Hãy chọn nếu có khả năng bạn sẽ cần lái số sàn — xe van thuê, xe công việc hoặc xe ở quê nhà.

Số tự động

Chỉ được lái xe số tự động. Dễ học hơn và là lựa chọn phổ biến nhất tại Hàn Quốc, nơi phần lớn xe đều là số tự động.

Hãy xác nhận trước khi đăng ký. Nếu bạn thi bằng xe số tự động, bằng của bạn có thể bị giới hạn vĩnh viễn ở xe số tự động, trừ khi sau này học thêm khóa đổi điều kiện. Chi phí nâng cấp sau đó là 283.000 KRW cho hạng 2 hoặc 298.000 KRW cho hạng 1.

Xem trước

Học viên nói về việc chọn đúng hạng

Giáo viên, kỹ sư và quân nhân kể lại họ đã chọn hạng nào và vì sao.

Học viên nói về quy trình sáu ngàyGiáo viên, kỹ sư và quân nhân đã học tại đây
Quyết định

Chọn hạng qua bốn câu hỏi

  1. Bước 1

    Bạn sẽ lái xe gì?

    Ô tô con, SUV nhỏ hoặc xe thuê thông thường — hạng 2 phổ thông. Xe chở khách lớn hơn, tối đa khoảng 15 chỗ — hạng 1 phổ thông. Xe buýt, xe tải nặng hoặc xe kéo — hạng 1 lớn hoặc chuyên dùng.

  2. Bước 2

    Số tự động hay số sàn?

    Hãy quyết định trước khi đăng ký. Số sàn bao trùm cả hai; số tự động giới hạn bạn lại. Đổi về sau đồng nghĩa với việc trả tiền cho một khóa học nữa.

  3. Bước 3

    Bạn có đủ tuổi không?

    Các hạng phổ thông và hạng nhỏ bắt đầu từ 18 tuổi, bằng xe gắn máy từ 16 tuổi. Hạng lớn và chuyên dùng yêu cầu 19 tuổi cùng một năm kinh nghiệm có bằng.

  4. Bước 4

    Thi mới hay đổi bằng?

    Nếu đã có bằng nước ngoài, bạn có thể đủ điều kiện đổi bằng thay vì thi lại toàn bộ. Lưu ý rằng trong một số trường hợp, việc đổi bằng chỉ cho ra hạng tương đương hạng 2 phổ thông.

Đánh giá

Học viên nước ngoài nói gì trên Google

Đánh giá nguyên bản, lấy trực tiếp từ hồ sơ Google Business của chúng tôi.

Nên tránh

Bốn lỗi chúng tôi gặp mỗi tháng

Chọn hạng 1 để lái ô tô con

  • Hạng 2 phổ thông gần như luôn là đủ. Hạng 1 đắt hơn và có điểm đỗ lý thuyết cao hơn cho khả năng bạn sẽ không bao giờ dùng đến.

Bỏ qua điều kiện hộp số

  • Thi bằng xe số tự động sẽ giới hạn tấm bằng. Hãy xác định nhu cầu trước khi đăng ký thay vì trả tiền đổi điều kiện sau này.

Đăng ký hạng lớn khi chưa đủ điều kiện

  • 19 tuổi và một năm kinh nghiệm có bằng đều là bắt buộc. Hãy xác minh trước khi thanh toán học phí.

Cho rằng đổi bằng sẽ ra đúng hạng cũ

  • Quy định khác nhau theo quốc gia và có thể giới hạn bạn ở hạng tương đương hạng 2. Luôn xác nhận cho quốc tịch của bạn.
FAQ

Câu hỏi thường gặp về các hạng bằng

Đa số người nước ngoài cần hạng bằng nào ở Hàn Quốc?

Hạng 2 phổ thông là đủ cho ô tô con thông thường, thường được mô tả là xe tối đa 9 hoặc 10 chỗ. Đây là hạng mà phần lớn người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc lựa chọn.

Khi nào tôi cần hạng 1 phổ thông thay vì hạng 2?

Khi bạn dự định lái phương tiện phổ thông lớn hơn — xe van và minibus tối đa 15 chỗ, hoặc xe tải từ 4 đến 12 tấn. Hạng 1 bao gồm toàn bộ phạm vi của hạng 2.

Hàn Quốc có bằng chỉ dành cho xe số tự động không?

Có. Hạng 1 và hạng 2 phổ thông đều được cấp theo hai điều kiện: số tự động và số sàn. Nếu bạn thi bằng xe số tự động, bằng của bạn sẽ bị giới hạn ở xe số tự động.

Tuổi tối thiểu để lấy bằng lái ở Hàn Quốc là bao nhiêu?

18 tuổi với hạng 1 phổ thông, hạng 2 phổ thông và hạng 2 nhỏ. 19 tuổi với hạng 1 lớn và hạng 1 chuyên dùng, kèm theo yêu cầu một năm kinh nghiệm có bằng. Bằng xe gắn máy được cấp từ 16 tuổi.

Nếu tôi đổi bằng nước ngoài, tôi có được đúng hạng tương đương không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Việc đổi bằng có thể bị giới hạn ở hạng tương đương hạng 2 phổ thông, tùy theo quốc gia và loại bằng bạn đang giữ. Hãy xác nhận với cơ quan cấp phép trước khi dựa vào phương án này.

Hạng 1 chuyên dùng là gì?

Đây là hạng riêng cho xe kéo, xe cứu hộ và rơ-moóc. Điều kiện về tuổi và kinh nghiệm giống hạng 1 lớn, và hiếm khi cần thiết với nhu cầu lái xe thông thường của người nước ngoài.

Bắt đầu

Chỉ cần một tin nhắn

Cho chúng tôi biết hạng bằng và tình trạng visa của bạn. Chúng tôi thường phản hồi trong ngày, kèm lịch thứ Bảy gần nhất, tổng chi phí và danh sách giấy tờ cần mang.

  • Đăng ký không cần hẹn trước — đến bất kỳ thứ Bảy nào trước 12:00 cùng thẻ ARC
  • Giá đã bao gồm 10% VAT · Trả góp thẻ 3 tháng không lãi suất
  • Cách ga Gwanak lối ra 1, tuyến 1 năm phút đi bộ

Hỏi về khóa học của bạn

Chúng tôi sẽ trả lời kèm tổng chi phí, ngày khai giảng gần nhất và giấy tờ cần mang.

Muốn nhắn tin trực tiếp? WhatsApp · +82-10-4701-6364 · KakaoTalk AYDRIVE

WhatsApp Tư vấn Gọi