Hạng 2 phổ thông
Xe từ 9 đến 10 chỗ trở xuống, xe máy dưới 125cc, xe thuê và SUV tiêu chuẩn. Điểm đỗ lý thuyết thấp nhất trong các hạng ô tô: 60 trên 100. Học phí 765.000 KRW.
Bạn thực sự cần hạng nào, mỗi hạng cho phép lái gì, cái bẫy số sàn với số tự động, và những quy định độ tuổi hay khiến người ta vỡ kế hoạch.
Hàn Quốc chia bằng lái thành hai nhóm chính. Hạng 2 phổ thông dùng cho ô tô con và là hạng đa số người lái cần. Hạng 1 phổ thông dùng cho phương tiện lớn hơn, tối đa 15 chỗ. Hạng 1 lớn dùng cho xe buýt và xe tải nặng, hạng 1 chuyên dùng cho xe kéo và xe cứu hộ — cả hai đều yêu cầu 19 tuổi và một năm kinh nghiệm có bằng. Hạng 2 nhỏ dành cho xe máy trên 125cc, còn bằng xe gắn máy dùng cho xe tay ga dưới 125cc, cấp từ 16 tuổi.
| Hạng | Phạm vi | Tuổi | Tại SDA |
|---|---|---|---|
| Hạng 2 phổ thông | Ô tô con, xe van 10 chỗ, xe tải 4 tấn, xe máy dưới 125cc | 18 | 765.000 KRW |
| Hạng 1 phổ thông | Xe van 15 chỗ, xe tải dưới 12 tấn, xe nâng dưới 3 tấn | 18 | 795.000 KRW |
| Hạng 1 lớn | Xe buýt và xe tải mọi kích cỡ, máy công trình | 19 + 1 năm | 837.000 KRW |
| Hạng 1 chuyên dùng | Xe kéo, xe cứu hộ, rơ-moóc | 19 + 1 năm | — |
| Hạng 2 nhỏ | Xe máy trên 125cc, mọi dung tích | 18 | từ 247.500 KRW |
| Xe gắn máy | Xe tay ga dưới 125cc, xe trượt điện | 16 | 405.000 KRW |
Vuốt ngang bảng để xem đầy đủ các cột.
Nếu bạn lái ô tô con, SUV nhỏ hoặc xe thuê thông thường ở Hàn Quốc, hạng 2 phổ thông chính là hạng bạn cần.
Xe từ 9 đến 10 chỗ trở xuống, xe máy dưới 125cc, xe thuê và SUV tiêu chuẩn. Điểm đỗ lý thuyết thấp nhất trong các hạng ô tô: 60 trên 100. Học phí 765.000 KRW.
Xe máy trên 125cc. Đây là bằng độc lập — không bằng ô tô nào cấp kèm, và điểm đỗ sa hình là 90 trên 100. Từ 247.500 KRW.
Xe van và minibus tối đa 15 chỗ, xe tải dưới 12 tấn, xe nâng dưới 3 tấn — cộng toàn bộ phạm vi của hạng 2.
Xe buýt và xe tải mọi kích cỡ cùng hầu hết máy công trình. Yêu cầu 19 tuổi và một năm kinh nghiệm có bằng, không tính bằng xe máy.
Xe kéo, xe cứu hộ và rơ-moóc. Cùng điều kiện tuổi và kinh nghiệm như hạng 1 lớn. Hiếm khi cần cho nhu cầu thường ngày.
Đa số người nước ngoài thì không. Trừ khi bạn dự định lái xe từ 10 đến 15 chỗ, hạng 2 phổ thông đã đủ cho nhu cầu hằng ngày và rẻ hơn 30.000 KRW với cùng số giờ đào tạo.
Hạng 1 và hạng 2 phổ thông đều được cấp theo hai điều kiện hộp số. Lựa chọn diễn ra khi bạn đăng ký thi, không phải sau đó.
Cho phép lái cả xe số sàn và số tự động trong phạm vi của hạng. Hãy chọn nếu có khả năng bạn sẽ cần lái số sàn — xe van thuê, xe công việc hoặc xe ở quê nhà.
Chỉ được lái xe số tự động. Dễ học hơn và là lựa chọn phổ biến nhất tại Hàn Quốc, nơi phần lớn xe đều là số tự động.
Hãy xác nhận trước khi đăng ký. Nếu bạn thi bằng xe số tự động, bằng của bạn có thể bị giới hạn vĩnh viễn ở xe số tự động, trừ khi sau này học thêm khóa đổi điều kiện. Chi phí nâng cấp sau đó là 283.000 KRW cho hạng 2 hoặc 298.000 KRW cho hạng 1.
Đào tạo ô tô, xe máy và xe cỡ lớn đều diễn ra tại cùng cơ sở Anyang.






Giáo viên, kỹ sư và quân nhân kể lại họ đã chọn hạng nào và vì sao.
Ô tô con, SUV nhỏ hoặc xe thuê thông thường — hạng 2 phổ thông. Xe chở khách lớn hơn, tối đa khoảng 15 chỗ — hạng 1 phổ thông. Xe buýt, xe tải nặng hoặc xe kéo — hạng 1 lớn hoặc chuyên dùng.
Hãy quyết định trước khi đăng ký. Số sàn bao trùm cả hai; số tự động giới hạn bạn lại. Đổi về sau đồng nghĩa với việc trả tiền cho một khóa học nữa.
Các hạng phổ thông và hạng nhỏ bắt đầu từ 18 tuổi, bằng xe gắn máy từ 16 tuổi. Hạng lớn và chuyên dùng yêu cầu 19 tuổi cùng một năm kinh nghiệm có bằng.
Nếu đã có bằng nước ngoài, bạn có thể đủ điều kiện đổi bằng thay vì thi lại toàn bộ. Lưu ý rằng trong một số trường hợp, việc đổi bằng chỉ cho ra hạng tương đương hạng 2 phổ thông.
Đánh giá nguyên bản, lấy trực tiếp từ hồ sơ Google Business của chúng tôi.
Hạng 2 phổ thông là đủ cho ô tô con thông thường, thường được mô tả là xe tối đa 9 hoặc 10 chỗ. Đây là hạng mà phần lớn người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc lựa chọn.
Khi bạn dự định lái phương tiện phổ thông lớn hơn — xe van và minibus tối đa 15 chỗ, hoặc xe tải từ 4 đến 12 tấn. Hạng 1 bao gồm toàn bộ phạm vi của hạng 2.
Có. Hạng 1 và hạng 2 phổ thông đều được cấp theo hai điều kiện: số tự động và số sàn. Nếu bạn thi bằng xe số tự động, bằng của bạn sẽ bị giới hạn ở xe số tự động.
18 tuổi với hạng 1 phổ thông, hạng 2 phổ thông và hạng 2 nhỏ. 19 tuổi với hạng 1 lớn và hạng 1 chuyên dùng, kèm theo yêu cầu một năm kinh nghiệm có bằng. Bằng xe gắn máy được cấp từ 16 tuổi.
Không phải lúc nào cũng vậy. Việc đổi bằng có thể bị giới hạn ở hạng tương đương hạng 2 phổ thông, tùy theo quốc gia và loại bằng bạn đang giữ. Hãy xác nhận với cơ quan cấp phép trước khi dựa vào phương án này.
Đây là hạng riêng cho xe kéo, xe cứu hộ và rơ-moóc. Điều kiện về tuổi và kinh nghiệm giống hạng 1 lớn, và hiếm khi cần thiết với nhu cầu lái xe thông thường của người nước ngoài.
Cho chúng tôi biết hạng bằng và tình trạng visa của bạn. Chúng tôi thường phản hồi trong ngày, kèm lịch thứ Bảy gần nhất, tổng chi phí và danh sách giấy tờ cần mang.
Chúng tôi sẽ trả lời kèm tổng chi phí, ngày khai giảng gần nhất và giấy tờ cần mang.