Hạng 1 phổ thông · 1종 보통

Bằng lái hạng 1 phổ thông — cho xe van và xe tải nhẹ

Bao gồm toàn bộ phạm vi của hạng 2, cộng thêm xe van 15 chỗ, xe tải dưới 12 tấn và xe nâng dưới 3 tấn. Vẫn 13 giờ đào tạo, nhưng điểm đỗ lý thuyết cao hơn.

Xe tập lái hạng 1 phổ thông tại Anyang Driving School
Xe tập lái hạng 1 — bao gồm cả xe van 15 chỗ và xe tải nhẹ
Học phí
795.000 KRW
Tổng chi phí
905.000 KRW
Đào tạo
3 + 4 + 6 giờ
Tuổi tối thiểu
18

Ai cần bằng lái hạng 1 phổ thông ở Hàn Quốc?

Hạng 1 phổ thông dành cho người cần lái phương tiện lớn hơn ô tô con: xe van và minibus tối đa 15 chỗ, xe tải dưới 12 tấn và xe nâng dưới 3 tấn. Bằng này bao gồm toàn bộ những gì hạng 2 cho phép. Đào tạo 13 giờ, điểm đỗ lý thuyết là 70/100, học phí 795.000 KRW đã gồm VAT.

Nhận báo giá hạng 1

Chỉ bốn ô. Chúng tôi sẽ trả lời kèm tổng chi phí và lịch thứ Bảy gần nhất.

Muốn nhắn tin trực tiếp? WhatsApp · +82-10-4701-6364 · KakaoTalk AYDRIVE

Loại phương tiện

Bạn được lái những gì

Số sàn · 1종 보통 (수동)

  • Ô tô con
  • Xe van và minibus tối đa 15 chỗ kể cả tài xế
  • Xe tải tải trọng dưới 12 tấn
  • Xe chuyên dùng dưới 10 tấn tổng trọng lượng, trừ xe kéo và xe cứu hộ
  • Xe nâng dưới 3 tấn
  • Xe chở hàng nguy hiểm đến 3 tấn, kèm chứng chỉ bổ sung
  • Xe máy dưới 125cc

Lợi thế của số sàn. Bạn được lái cả xe số sàn và số tự động trong phạm vi hạng 1.

Số tự động · 1종 보통 (자동)

  • Ô tô con
  • Xe van và minibus tối đa 15 chỗ kể cả tài xế
  • Xe tải tải trọng dưới 12 tấn
  • Xe chuyên dùng dưới 10 tấn tổng trọng lượng, trừ xe kéo và xe cứu hộ
  • Xe nâng dưới 3 tấn
  • Xe chở hàng nguy hiểm đến 3 tấn, kèm chứng chỉ bổ sung
  • Xe máy dưới 125cc

Mới từ tháng 10/2024. Hạng 1 số tự động đã mở cho công chúng. Người có bằng hạng 2 số tự động và bảy năm không tai nạn có thể nâng hạng mà không phải thi.

Yêu cầu thi

Điểm đỗ

Giống nhau cho cả số sàn và số tự động.

70/100Lý thuyết · 학과
80/100Sa hình · 기능
70/100Đường trường · 도로주행
Từng bước

Quy trình lấy bằng hạng 1

Trình tự do Cơ quan An toàn Giao thông Đường bộ Hàn Quốc quy định. Chúng tôi đặt lịch từng bước cho bạn.

  1. Bước 1

    Học an toàn giao thông

    Ba giờ lý thuyết bắt buộc tại trung tâm. Buổi tiếng Anh diễn ra mỗi thứ Bảy từ 13:00 đến 16:00 — hãy đến trước 12:00 cùng thẻ ARC để đăng ký trước.

    3 giờThứ Bảy 13:00–16:00Tiếng Anh
  2. Bước 2

    Thi lý thuyết

    Thi tại trung tâm sát hạch của Cơ quan An toàn Giao thông Đường bộ, từ thứ Hai đến thứ Sáu, có bản tiếng Anh.

    Đỗ 70/100T2–T6Trung tâm KoRoad
  3. Bước 3

    Học sa hình

    Bốn giờ trên sân tập riêng — thao tác xe, đỗ xe, đề-pa ngang dốc và các bài cơ bản.

    4 giờSân tập riêng
  4. Bước 4

    Thi sa hình

    Do trung tâm tổ chức ngay trên sân của mình, vào các khung giờ cố định.

    Đỗ 80/100T3 11:00T6 11:00T7 14:00
  5. Bước 5

    Học lái đường trường

    Sáu giờ trong giao thông đô thị cùng giáo viên có chứng chỉ, trên các tuyến dùng để sát hạch.

    6 giờĐường thực tế
  6. Bước 6

    Thi đường trường và cấp bằng

    Do trung tâm tổ chức. Bằng được cấp trong khoảng mười ngày kể cả cuối tuần.

    Đỗ 70/100T2–T7 09:00–16:00~10 ngày
Xem trước

Xem bài thi trước khi bước vào phòng thi

Toàn bộ sa hình và tuyến thi đường trường, đều thuyết minh bằng tiếng Anh.

Đi hết sa hình — giải thích từng điểm trừToàn bộ sa hình tại SDA, thuyết minh tiếng Anh
Tuyến thi đường trườngGiám khảo trừ điểm ở đâu và cách tránh
Tiêu chí

Chi tiết đỗ và trượt

Điều kiện đỗ

  • Thi lý thuyết — từ 70 điểm
  • Thi sa hình — từ 80 điểm
  • Thi đường trường — từ 70 điểm

Trượt ngay lập tức

  • Không thắt dây an toàn
  • Gây tai nạn hoặc chạm vỉa hè
  • Bỏ qua bài thi bắt buộc
  • Vi phạm nghiêm trọng luật giao thông
  • Không tuân theo hiệu lệnh của giám khảo
Đánh giá

Học viên nước ngoài nói gì trên Google

Đánh giá nguyên bản, lấy trực tiếp từ hồ sơ Google Business của chúng tôi.

Chi phí

Tổng chi phí, liệt kê chi tiết

Phí chương trình — Hạng 1 phổ thông

Lý thuyết (3 giờ) 
59.000KRW
Thực hành sa hình (4 giờ) 
298.000KRW
Đường trường (6 giờ) 
438.000KRW
Tổng phụ chương trình 
795.000KRW

Phí sát hạch

Thi sa hình — 1 lần 
55.000KRW
Thi đường trường — 1 lần 
55.000KRW

Tổng cộng

Hạng 1 phổ thông, trọn gói 
905.000KRW
  • Đổi hạng (hạng 2 → hạng 1 phổ thông): Đường trường 6 giờ 438.000 + thi đường trường 55.000 = 493.000 KRW.
  • Giá đã gồm 10% VAT. Trả góp thẻ 3 tháng không lãi suất.
  • Khóa lái nâng cao cho người đã có bằng: Accent 6 giờ 366.000 / 10 giờ 580.000 · Xe cỡ trung & SUV 6 giờ 384.000 / 10 giờ 640.000 KRW.
Giấy tờ

Cần mang theo những gì

Thẻ đăng ký người nước ngoài (ARC)

Mọi học viên nước ngoài đều cần thẻ ARC còn hiệu lực. Visa F, E, D và H đủ điều kiện.

Hai ảnh thẻ

3,5 × 4,5 cm. Trung tâm có buồng chụp ảnh tại chỗ.

Quy định

Đặt lịch, thời hạn và hoàn phí

Đây là quy định chung của trung tâm, áp dụng cho mọi khóa học.

Thời hạn khóa học

Lý thuyết, thực hành sa hình và lái đường trường phải hoàn tất trong vòng 3 tháng kể từ ngày bắt đầu.

Thời hạn thi

Phải đỗ bài thi sa hình trong vòng 6 tháng sau khi học xong lý thuyết. Bài thi đường trường phải đỗ khi bằng tập lái còn hiệu lực — 1 năm.

Đặt lịch trước

Mọi buổi thực hành phải đặt trước ít nhất 1 giờ. Có thể xếp lịch trong giờ mở cửa, 09:00–20:00.

Vắng mặt và đi muộn

Phí 30.000 KRW mỗi giờ cho buổi vắng hoặc đi muộn. Được miễn nếu đổi lịch trước ít nhất 24 giờ.

Hoàn phí

Hoàn 100% trước khi bắt đầu học. Sau khi bắt đầu, trừ số giờ đã học và hoàn một nửa thời lượng còn lại.

Vi phạm giao thông

Tiền phạt phát sinh trong giờ học hoặc khi thi — đèn tín hiệu, tốc độ và tương tự — do học viên tự chịu.

Vì sao chọn SDA

Vì sao học viên nước ngoài chọn Anyang Driving School

Tỷ lệ đỗ trên 80%

Cao hơn hẳn so với những người tự ôn thi mà không qua trung tâm.

Hơn 1.000 người nước ngoài đã có bằng

Mười năm phục vụ quân nhân Mỹ, giáo viên, nhân viên đại sứ quán và du học sinh từ hơn 50 quốc gia.

~10 ngày — thời gian lấy bằng

Người tự ôn thi thường mất thêm vài tháng và nhiều lần thi lại. Chương trình có lộ trình rõ ràng và hỗ trợ tiếng Anh rút ngắn xuống còn khoảng mười ngày.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

Bằng hạng 1 phổ thông được lái những xe nào?

Bằng hạng 1 phổ thông (1종 보통) cho phép lái ô tô con, xe van và minibus tối đa 15 chỗ kể cả tài xế, xe tải dưới 12 tấn, xe chuyên dùng dưới 10 tấn tổng trọng lượng trừ xe kéo và xe cứu hộ, xe nâng dưới 3 tấn, cùng xe máy dưới 125cc.

Điểm đỗ của các bài thi hạng 1 là bao nhiêu?

Lý thuyết 70/100, sa hình 80/100 và đường trường 70/100.

Khác biệt giữa hạng 1 số sàn và số tự động là gì?

Bằng số sàn cho phép lái cả hai loại xe. Bằng số tự động chỉ cho phép lái xe số tự động. Từ tháng 10/2024, hạng 1 số tự động đã mở cho công chúng.

Tổng chi phí lấy bằng hạng 1 là bao nhiêu?

Khoảng 905.000 KRW. Học phí tại SDA là 795.000 KRW đã gồm 10% VAT, cộng thêm khoảng 110.000 KRW lệ phí nhà nước và hành chính.

Tôi có thực sự cần hạng 1 thay vì hạng 2 không?

Chỉ khi bạn dự định lái xe lớn hơn ô tô con — xe van 10 đến 15 chỗ, hoặc xe tải từ 4 đến 12 tấn. Với nhu cầu hằng ngày, hạng 2 là đủ và rẻ hơn 30.000 KRW.

Bắt đầu

Chỉ cần một tin nhắn

Cho chúng tôi biết hạng bằng và tình trạng visa của bạn. Chúng tôi thường phản hồi trong ngày, kèm lịch thứ Bảy gần nhất, tổng chi phí và danh sách giấy tờ cần mang.

  • Đăng ký không cần hẹn trước — đến bất kỳ thứ Bảy nào trước 12:00 cùng thẻ ARC
  • Giá đã bao gồm 10% VAT · Trả góp thẻ 3 tháng không lãi suất
  • Cách ga Gwanak lối ra 1, tuyến 1 năm phút đi bộ

Hỏi về khóa học của bạn

Chúng tôi sẽ trả lời kèm tổng chi phí, ngày khai giảng gần nhất và giấy tờ cần mang.

Muốn nhắn tin trực tiếp? WhatsApp · +82-10-4701-6364 · KakaoTalk AYDRIVE

WhatsApp Tư vấn Gọi